trở chua

trở chua

Trời nóng khiến sữa trong ly trở chua.

Định nghĩa

Động từ: - Chuyển sang vị chua: "trở chua" chỉ quá trình một chất lỏng, đặc biệt rượu, bia, hoặc thực phẩm, thay đổi trạng thái từ vị ngọt, lạt, hoặc trung tính sang vị chua do quá trình lên men hoặc oxy hóa. - Hỏng, biến chất: Trong ngữ cảnh thực phẩm, "trở chua" còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hư hỏng, không còn dùng được.

dụ sử dụng
  • (Rượu vang để lâu dễ chuyển sang vị chua do oxy hóa.)
  • (Sữa không được giữ lạnh sẽ lên men hỏng.)
  • (Bia hơi để qua đêm thường biến chất, vị chua khó uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trở chua trong ẩm thực": Quá trình lên men chủ đích để tạo vị chua cho món ăn, như làm dưa chua hay nem chua.
    • Người ta thường để dưa cải trở chua tự nhiên trước khi ăn. (Người ta thường lên men dưa cải để tạo vị chua trước khi dùng.)
  • "trở chua" trong văn nói: Đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ sự thay đổi tính cách hoặc thái độ trở nên khó chịu, gay gắt.
    • Tính tình anh ấy gần đây trở chua, hay cáu gắt. (Tính cách anh ấy gần đây trở nên khó chịu, hay cáu kỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chua (tính từ): vị chua, một trong năm vị cơ bản.
    • Quả này rất chua. (Quả này vị chua mạnh.)
  • Lên men (động từ): quá trình biến đổi chất hữu cơ do vi sinh vật, thường tạo ra vị chua hoặc cồn.
    • Bánh mì được làm từ bột lên men. (Bánh mì được làm từ bột đã lên men.)
  • Hỏng (tính từ): không còn tươi, không dùng được.
    • Thức ăn để lâu sẽ hỏng. (Thức ăn để lâu sẽ không còn dùng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Lên chua: chuyển sang vị chua, thường dùng trong bảo quản thực phẩm.
  • Biến chua: thay đổi thành vị chua, nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.
  • Hư hỏng: không còn chất lượng tốt, thường do quá trình lên men hoặc phân hủy.
Thành ngữ liên quan
  • Trở chua như dưa cải: chỉ sự thay đổi nhanh chóng dễ dàng, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Lời hứa của anh ta trở chua như dưa cải, chẳng giữ được lâu. (Lời hứa của anh ta thay đổi nhanh chóng, không đáng tin cậy.)